Chúng tôi cung cấp tấm cao su cách điện chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế IEC 61111 và ASTM D178, được ứng dụng rộng rãi trong các trạm biến áp, tủ điện, phòng điện và xe dịch vụ điện lực. Sản phẩm được sản xuất từ cao su tự nhiên và tổng hợp tinh khiết, đảm bảo khả năng cách điện tuyệt đối, chịu được điện áp cao từ 1.000V đến 36.000V tùy theo cấp (Class), giúp bảo vệ an toàn tính mạng cho kỹ sư và công nhân vận hành điện.

Tóm tắt
Tấm cao su cách điện là gì?
Tấm cao su cách điện (insulating rubber mat / dielectric rubber mat) là loại tấm cao su kỹ thuật được sản xuất đặc biệt với mục đích ngăn chặn dòng điện đi qua, bảo vệ người vận hành trước nguy cơ điện giật khi làm việc gần các thiết bị điện áp cao. Khác với tấm cao su thông thường, tấm cách điện phải trải qua quy trình lưu hóa đặc biệt và kiểm tra điện áp nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Thành phần chính của tấm cao su cách điện bao gồm cao su tự nhiên (NR) hoặc cao su tổng hợp EPDM/SBR có độ tinh khiết cao, không lẫn tạp chất dẫn điện. Tấm có màu sắc được quy định theo cấp điện áp giúp nhận diện nhanh chóng trên công trường điện.
Tiêu chuẩn IEC 61111 và ASTM D178 về tấm cao su cách điện
Hai tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất được áp dụng cho tấm cao su cách điện:
- IEC 61111:2009 – Tiêu chuẩn của Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC), quy định yêu cầu về tính năng cách điện, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và hóa chất. Đây là tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến tại châu Âu, châu Á và Việt Nam.
- ASTM D178 – Tiêu chuẩn của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ (ASTM), quy định tương tự về cấp điện áp, phương pháp kiểm tra chịu điện áp xoay chiều và một chiều. Phổ biến tại thị trường Bắc Mỹ và các dự án có vốn đầu tư Mỹ.
Cả hai tiêu chuẩn đều chia tấm cao su cách điện thành 5 cấp (Class) dựa trên khả năng chịu điện áp tối đa. Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chuẩn này, đi kèm chứng chỉ kiểm tra điện áp từ nhà máy sản xuất.

Bảng phân loại cấp điện áp tấm cao su cách điện
Theo tiêu chuẩn IEC 61111 và ASTM D178, tấm cao su cách điện được chia thành 5 cấp với màu sắc và mức điện áp chịu đựng khác nhau như bảng dưới đây:
| Cấp (Class) | Điện áp làm việc tối đa | Điện áp thử nghiệm (AC) | Điện áp thử nghiệm (DC) | Màu sắc tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Class 0 | 1.000 V | 5.000 V | 20.000 V | Đen (Black) |
| Class 1 | 7.500 V | 10.000 V | 40.000 V | Đỏ (Red) |
| Class 2 | 17.000 V | 20.000 V | 50.000 V | Trắng / Xanh lá (White/Green) |
| Class 3 | 26.500 V | 30.000 V | 60.000 V | Vàng (Yellow) |
| Class 4 | 36.000 V | 40.000 V | 70.000 V | Cam (Orange) |
Lưu ý: Màu sắc có thể thay đổi theo nhà sản xuất, nhưng cấp điện áp luôn được in/dập nổi trực tiếp trên tấm để nhận biết.
Bảng kích thước tấm cao su cách điện
Tấm cao su cách điện được cung cấp theo cuộn hoặc tờ với nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu trải sàn tủ điện, bàn thao tác hoặc lối đi trong trạm biến áp:
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Chiều dài (m) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 1,0 m / 1,2 m | 5 – 10 m | Tủ điện hạ thế, bảng điều khiển |
| 3 mm | 1,0 m / 1,2 m | 5 – 10 m | Trạm biến áp, phòng điện |
| 4 mm | 1,0 m / 1,2 m | 5 – 10 m | Trạm biến áp trung thế |
| 5 mm | 1,0 m / 1,2 m | 5 – 10 m | Trạm biến áp cao thế, điện 22kV |
| 6 mm | 1,0 m / 1,2 m | 5 – 10 m | Trạm biến áp 35kV trở lên |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, chúng tôi nhận cắt theo kích thước đặt hàng riêng. Khách hàng có thể yêu cầu cuộn dài tới 10m hoặc tờ ghép để thi công liền mạch không có mối nối.
Màu sắc tấm cao su cách điện theo từng cấp điện áp
Màu sắc của tấm cao su cách điện không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là ký hiệu an toàn quan trọng, giúp kỹ sư nhận biết ngay cấp điện áp được phép sử dụng tại vị trí lắp đặt:
- Màu đen (Class 0): Dùng cho tủ điện hạ thế, bảng điều khiển 220V/380V thông thường
- Màu đỏ (Class 1): Dùng cho tủ điện trung thế đến 7.500V
- Màu xanh lá / trắng (Class 2): Trạm biến áp trung thế 10kV – 15kV
- Màu vàng (Class 3): Trạm biến áp 22kV – 25kV
- Màu cam (Class 4): Trạm biến áp cao thế 35kV

Ứng dụng của tấm cao su cách điện
Tấm cao su cách điện được sử dụng trong nhiều môi trường làm việc liên quan đến điện năng, đặc biệt là các vị trí có nguy cơ điện giật cao:
1. Trạm biến áp (Transformer Substation)
Tấm cách điện được trải trên sàn khu vực vận hành và bảo trì máy biến áp, tiếp địa và đường dây cao thế. Đây là ứng dụng phổ biến nhất, yêu cầu Class 2 trở lên (17kV – 36kV) tùy cấp điện áp của trạm.
2. Tủ điện và bảng điều khiển (Switchgear & Control Panel)
Trải lót trước tủ điện công nghiệp, bảng điều khiển PLC/SCADA trong nhà máy, phân xưởng. Class 0 (1kV) phù hợp cho tủ hạ thế 220V/380V thông thường. Class 1-2 dùng cho tủ trung thế.
3. Phòng điện và trung tâm dữ liệu
Lát sàn toàn bộ phòng điện, phòng UPS, phòng máy phát điện để bảo vệ kỹ thuật viên trong quá trình bảo trì định kỳ hoặc xử lý sự cố khẩn cấp.
4. Xe dịch vụ điện lực (Utility Service Vehicle)
Trải sàn xe nâng, xe thang cao của công ty điện lực khi làm việc trên đường dây điện cao thế. Đảm bảo công nhân không tiếp xúc điện qua thân xe.
5. Công trình năng lượng tái tạo
Lắp đặt tại inverter station của dự án điện mặt trời, điện gió; khu vực tủ hòa lưới và trạm biến áp nâng áp 22kV/110kV.
Thông số kỹ thuật tấm cao su cách điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Cao su tự nhiên (NR) / EPDM / SBR tinh khiết |
| Tiêu chuẩn | IEC 61111:2009 / ASTM D178 |
| Cấp điện áp | Class 0 đến Class 4 (1kV – 36kV) |
| Độ dày | 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm |
| Chiều rộng | 1.000mm – 1.200mm |
| Chiều dài cuộn | 5m – 10m (hoặc theo yêu cầu) |
| Độ cứng Shore A | 50 – 70 Shore A |
| Độ bền kéo | ≥ 10 MPa |
| Độ giãn dài đứt | ≥ 300% |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C |
| Bề mặt | Trơn (smooth) hoặc gân chống trượt (anti-slip ribbed) |
| Màu sắc | Đen, đỏ, xanh lá, vàng, cam (theo cấp) |
Hướng dẫn lựa chọn tấm cao su cách điện phù hợp
Để chọn đúng loại tấm cách điện, cần xác định cấp điện áp làm việc của vị trí lắp đặt:
- Xác định điện áp vận hành: Hỏi đội kỹ thuật điện hoặc xem nhãn tủ điện/máy biến áp để biết cấp điện áp (hạ thế, trung thế hay cao thế).
- Chọn Class phù hợp: Chọn Class có điện áp làm việc tối đa lớn hơn điện áp thực tế ít nhất 20-30% để đảm bảo an toàn.
- Chọn độ dày: Khu vực thường xuyên di chuyển chọn 4-6mm, khu vực ít người qua lại chọn 2-3mm.
- Chọn bề mặt: Khu vực ẩm ướt hoặc dễ trơn trượt chọn bề mặt gân chống trượt; khu vực khô ráo dùng bề mặt trơn.
- Tính diện tích: Đo kích thước khu vực cần lót, cộng thêm 10-15% dự phòng cho việc cắt ghép.
Xem thêm về các sản phẩm liên quan: tấm cao su kỹ thuật và tấm cao su chịu dầu chịu nhiệt cũng được sử dụng phổ biến trong công nghiệp điện.
Tại sao chọn tấm cao su cách điện của Bằng Gioăng Cao Su?
- Chứng nhận chất lượng: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn IEC 61111 / ASTM D178, có chứng chỉ kiểm tra điện áp kèm theo
- Hàng có sẵn kho: Class 0 và Class 1 luôn có sẵn, Class 2-4 giao theo đơn đặt hàng trong 3-5 ngày
- Cắt theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt kích thước tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật
- Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn chọn đúng Class và kích thước phù hợp công trình
- Giao hàng toàn quốc: Giao nhanh nội thành HN/HCM trong ngày, tỉnh thành 1-3 ngày

Ngoài tấm cao su cách điện, chúng tôi còn cung cấp tấm cao su làm đệm chống rung chống trượt cho các ứng dụng công nghiệp khác như đệm máy móc, sàn nhà máy, và băng tải.
Related Posts
Liên hệ đặt hàng tấm cao su cách điện
Để được tư vấn chi tiết về tấm cao su cách điện phù hợp với công trình của bạn, liên hệ ngay với chúng tôi:
- Hotline Hà Nội: 0383.373.800
- Hotline TP.HCM: 0936.038.400
- Email: lienhe@bangioangcaosu.com
- Showroom HN: Gặp trực tiếp để xem mẫu hàng và nhận báo giá tốt nhất
Chúng tôi cam kết báo giá trong 30 phút, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Đặt hàng số lượng lớn được hưởng chiết khấu đặc biệt theo từng dự án.

