Cách đo kích thước gioăng cao su mặt bích theo DN và PN

Đo kích thước gioăng cao su mặt bích đúng theo DN (Nominal Diameter) và PN (Pressure Nominal) là bước đầu tiên để đặt hàng gioăng thay thế chính xác. Nhầm lẫn kích thước gioăng mặt bích là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ đường ống trong nhà máy và công trình. Bài viết này hướng dẫn cách đo 3 thông số chính: ID, OD, độ dày — và tra bảng DN/PN theo tiêu chuẩn EN 1092-1 và ASME B16.5.

DN và PN là gì – phân biệt hai ký hiệu quan trọng

DN (Diameter Nominal) — kích thước danh nghĩa của ống tính bằng mm (hệ châu Âu, tiêu chuẩn ISO/EN) hoặc inch (hệ Mỹ, ASME/ANSI). DN không phải đường kính thực tế của ống hay gioăng — đây là kích thước tham chiếu để tra bảng. Ví dụ: ống DN50 có OD thực tế là 60,3mm, gioăng RF DN50 có ID ≈60,3mm và OD ≈111mm.

PN (Pressure Nominal) — áp suất danh nghĩa tính bằng bar (tiêu chuẩn EN) hoặc Class (tiêu chuẩn ASME). PN quyết định đường kính vòng bu lông (PCD) và số lượng bu lông, từ đó ảnh hưởng đến kích thước OD của gioăng. Hai mặt bích cùng DN nhưng khác PN sẽ có khoảng cách bu lông khác nhau.

3 thông số cần đo khi thay thế gioăng mặt bích

  • ID (đường kính trong gioăng): bằng OD thực tế của ống hoặc bore của mặt bích. Đo bằng thước kẹp (caliper) trực tiếp trên ống hoặc mặt bích.
  • OD (đường kính ngoài gioăng): với gioăng RF = đường kính vùng tiếp xúc (raised face); với gioăng FF = đến mép ngoài mặt bích. Đo trực tiếp trên gioăng cũ nếu còn nguyên.
  • Độ dày (thickness): dùng thước kẹp hoặc panme đo tại 3 vị trí khác nhau và lấy trung bình. Độ dày thường 1,5mm, 3mm hoặc 4,5mm.

Bảng tra kích thước gioăng theo DN và PN tiêu chuẩn EN 1092-1

DNOD ống (mm)ID gioăng (mm)OD gioăng PN10/16 (mm)OD gioăng PN25/40 (mm)
DN1521,3224646
DN2026,9285656
DN2533,7346868
DN3242,4437878
DN4048,3498888
DN5060,361102102
DN6576,177122122
DN8088,990138138
DN100114,3115158162
DN125139,7141188188
DN150168,3169212218
DN200219,1220268278
Kích thước gioăng mặt bích theo DN tiêu chuẩn EN 1092-1 (đơn vị mm)

Phân biệt gioăng RF và FF khi đo kích thước

Gioăng Raised Face (RF): OD nhỏ hơn, chỉ phủ vùng tiếp xúc nổi của mặt bích. Gioăng Full Face (FF): OD lớn bằng OD mặt bích, có các lỗ bu lông. Khi tháo gioăng cũ ra đo, nếu thấy lỗ bu lông trên gioăng → đó là Full Face; không có lỗ bu lông → Raised Face. Nhầm RF/FF là sai lầm phổ biến nhất khi đặt hàng gioăng thay thế. Xem thêm chi tiết tại bài gioăng cao su mặt bích.

Cách đặt hàng gioăng không có gioăng cũ để đo

Nếu không có gioăng cũ, cần cung cấp: (1) DN và PN hoặc Class của mặt bích; (2) Tiêu chuẩn mặt bích (EN 1092, ASME B16.5, JIS B2220); (3) Loại mặt bích (RF hay FF); (4) Vật liệu gioăng theo môi trường; (5) Độ dày. Có thể đo trực tiếp OD vùng tiếp xúc trên mặt bích nếu mặt bích đang tháo rời. Xem gia công gioăng theo yêu cầu và bảng so sánh vật liệu cao su phù hợp.


Câu hỏi thường gặp về đo kích thước gioăng mặt bích

Gioăng cũ bị biến dạng, đo có chính xác không?

Gioăng cao su sau sử dụng thường bị nén mỏng hơn 10–30%. Chỉ đo ID và OD (không bị biến dạng theo hướng ngang) từ gioăng cũ, rồi tra bảng để xác định đúng độ dày tiêu chuẩn.

Sai số đo bao nhiêu là chấp nhận được?

Sai số ±1mm cho ID và OD thường chấp nhận được cho gioăng áp suất thấp (PN10–PN16). Ứng dụng áp suất cao (PN25 trở lên) nên đặt đúng theo bảng tiêu chuẩn, không nên tự điều chỉnh.

JIS 10K DN50 và ASME Class 150 DN2″ có dùng gioăng giống nhau không?

Không. JIS 10K DN50 có OD gioăng RF khoảng 96mm, trong khi ASME Class 150 2″ có OD gioăng RF 111mm (theo ASME B16.21). Cần đặt đúng tiêu chuẩn mặt bích. Liên hệ để được hỗ trợ tra bảng: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400.


Quý khách cần hỗ trợ tra kích thước gioăng mặt bích hoặc đặt hàng thay thế, vui lòng liên hệ kỹ thuật: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400. Chúng tôi hỗ trợ tra bảng và báo giá nhanh trong ngày.

Sản phẩm liên quan

0/5 (0 Reviews)