Gioăng cao su chịu dầu là chi tiết làm kín không thể thiếu trong hệ thống bơm dầu, hộp số, đường ống dầu thủy lực và thiết bị công nghiệp tiếp xúc trực tiếp với dầu khoáng. Chọn sai vật liệu gioăng chịu dầu sẽ dẫn đến trương nở, mềm hóa và rò rỉ chỉ sau vài giờ vận hành. Chúng tôi cung cấp gioăng NBR, HNBR, Viton FKM chịu dầu các loại: o-ring, gioăng mặt bích, gioăng phẳng theo kích thước tiêu chuẩn và đặt hàng.
Tóm tắt
Tại sao cao su thường hỏng khi tiếp xúc dầu – cơ chế trương nở
Dầu khoáng là hỗn hợp hydrocarbon không phân cực, có khả năng thẩm thấu vào mạng lưới polymer cao su không phân cực (NR, SBR, EPDM), đẩy các chuỗi polymer ra xa nhau và làm gioăng trương nở. Trương nở 10–15% thể tích thường chấp nhận được; trên 30% gioăng mất khả năng làm kín và có thể vỡ khuôn lắp ghép. NBR chứa nhóm nitrile (–CN) phân cực mạnh, tương tác kém với dầu hydrocarbon không phân cực — đây là lý do NBR chịu dầu tốt nhất trong nhóm cao su thông dụng.
So sánh vật liệu gioăng chịu dầu – NBR, HNBR, FKM
| Vật liệu | Chịu dầu khoáng | Nhiệt độ max | Chịu dầu tổng hợp | Giá tương đối |
|---|---|---|---|---|
| NBR 28% ACN | Tốt | +100°C | Trung bình | 1x |
| NBR 33% ACN | Rất tốt | +100°C | Tốt | 1,1x |
| NBR 39% ACN | Xuất sắc | +100°C | Tốt | 1,2x |
| HNBR | Xuất sắc | +150°C | Tốt | 3–4x |
| FKM (Viton) | Xuất sắc | +200°C | Xuất sắc | 8–12x |
| CR (Neoprene) | Trung bình | +100°C | Kém | 1,5x |
Chọn vật liệu gioăng chịu dầu theo loại dầu
- Dầu khoáng (mineral oil) — dầu động cơ, dầu thủy lực ISO VG 32–100: NBR 33–39% ACN là tiêu chuẩn
- Dầu tổng hợp ester (PAO, PAG) — dầu máy nén khí cao cấp: HNBR hoặc FKM
- Dầu silicon (silicone oil): FKM hoặc EPDM — không dùng NBR
- Nhiên liệu diesel, xăng: NBR 39% ACN, FKM cho nhiên liệu sinh học (biodiesel)
- Dầu thực vật, mỡ thực phẩm: NBR food-grade hoặc EPDM food-grade
- Dầu thủy lực phosphate ester (Fyrquel, Skydrol): chỉ EPDM hoặc Butyl — không dùng NBR hay FKM
Kích thước gioăng NBR chịu dầu thông dụng
| Dạng sản phẩm | Kích thước | Độ cứng Shore A |
|---|---|---|
| O-ring NBR | AS568-012 đến AS568-472, metric 2×1 đến 400×8mm | 70, 80, 90 |
| Gioăng mặt bích tròn | DN15 đến DN600 theo EN/ASME/JIS | 60, 70 |
| Tấm NBR cắt theo bản vẽ | Dày 1–50mm, khổ 1m×1m | 50, 60, 70, 80 |
| Phớt TC oil seal | Trục 10mm đến 200mm | 70–80 (lip seal) |
Lắp đặt gioăng chịu dầu đúng kỹ thuật
Bôi trơn o-ring và gioăng bằng chính dầu hệ thống hoặc vaseline trước khi lắp — không dùng dung môi hay dầu khoáng mạnh cho gioăng NBR. Kiểm tra bề mặt rãnh không có vết xước làm hỏng gioăng. Không xoắn o-ring khi lắp vào rãnh tròn — xoắn 5–10° làm giảm tuổi thọ đáng kể. Moment siết bu lông mặt bích theo tiêu chuẩn ASME hoặc ANSI, không siết quá chặt làm extrude gioăng ra khỏi rãnh. Xem thêm gioăng chịu dầu chịu nhiệt tổng quan, phớt TC chặn dầu và gioăng mặt bích.
Câu hỏi thường gặp về gioăng cao su chịu dầu
NBR có chịu được dầu thủy lực HLP 46 không?
Có, NBR 33–39% ACN chịu tốt dầu thủy lực khoáng HLP/HM ISO VG 32–100 ở nhiệt độ đến 100°C. Đây là vật liệu tiêu chuẩn cho hệ thống thủy lực công nghiệp tại Việt Nam.
Gioăng NBR bị trương nở sau 1 tuần, nguyên nhân là gì?
Thường do: (1) dầu chứa phụ gia aggressive (EP additives, zinc dialkyldithiophosphate) không tương thích; (2) nhiệt độ dầu vượt 100°C; (3) gioăng là NBR hàm lượng ACN thấp (<28%) không đủ chịu dầu. Cần kiểm tra datasheet dầu và nâng cấp lên NBR 39% ACN hoặc HNBR.
Cần bao lâu để test tương thích gioăng với dầu?
Test nhanh: ngâm mẫu gioăng trong dầu 70h ở 100°C (theo ASTM D471), đo thay đổi thể tích và độ cứng trước/sau. Thay đổi thể tích <15% và độ cứng thay đổi <±10 Shore A là đạt. Liên hệ để được hỗ trợ test tương thích: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400.
Quý khách cần tư vấn chọn gioăng cao su chịu dầu phù hợp với hệ thống cụ thể, vui lòng liên hệ: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400. Chúng tôi hỗ trợ phân tích loại dầu và đề xuất vật liệu gioăng tối ưu.







