Gioăng waterstop cao su (dải chặn nước) là giải pháp chống thấm chuyên dụng được chôn vào kết cấu bê tông tại khe co giãn, khe thi công và khe lún trong các công trình hầm, hồ chứa, đập bê tông và tầng hầm nhà cao tầng. Waterstop cao su hoạt động bằng cách tạo rào cản cơ học liên tục ngăn nước thấm qua khe, đồng thời đủ mềm để co giãn theo chuyển vị kết cấu. Chúng tôi cung cấp waterstop PVC và cao su EPDM/NR theo các hồ sơ tiêu chuẩn và đặt hàng riêng.
Tóm tắt
Waterstop cao su là gì – cấu tạo và nguyên lý làm việc
Waterstop cao su là dải đùn từ cao su EPDM, NR hoặc CR, tiết diện đối xứng với cánh đầu rộng (wing) chôn vào bê tông hai bên và vùng trung tâm (center bulb) tạo độ linh hoạt. Khi khe dịch chuyển, phần bulb biến dạng đàn hồi và tự phục hồi — khác với waterstop PVC dẻo có thể bị rão (creep) theo thời gian. Độ co giãn cho phép: dọc trục ±25mm, ngang ±15mm, góc ±5°.
Phân loại waterstop theo vị trí lắp đặt
- Waterstop chôn trong bê tông (internal): lắp vào ván khuôn trước khi đổ bê tông, cánh waterstop chìm hoàn toàn trong bê tông. Phổ biến nhất, áp lực nước đến 20m cột nước.
- Waterstop bề mặt (surface/external): dán/bắt vít vào mặt ngoài kết cấu sau khi thi công. Dùng để sửa chữa khe thấm hiện hữu.
- Waterstop khe thi công (construction joint): tiết diện phẳng, không có center bulb — chỉ dùng cho khe thi công không có chuyển vị thiết kế.
- Waterstop khe co giãn (expansion joint): có center bulb lớn, chịu chuyển vị lớn ±25–50mm.
Thông số kỹ thuật waterstop cao su tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | EPDM, NR, CR (Neoprene) |
| Chiều rộng tiêu chuẩn | 150mm, 200mm, 230mm, 300mm, 320mm |
| Độ dày cánh | 8mm, 10mm, 12mm |
| Đường kính bulb trung tâm | 20mm, 25mm, 30mm (khe co giãn) |
| Độ cứng Shore A | 55 ± 5 |
| Độ bền kéo đứt | ≥12 MPa (EPDM), ≥15 MPa (NR) |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥350% |
| Áp lực nước chịu được | Đến 20m cột nước (typ.) |
Ứng dụng waterstop cao su trong các loại công trình
- Tầng hầm nhà cao tầng: khe co giãn giữa đài móng và tường tầng hầm
- Hầm đường bộ, hầm metro: khe giữa các vòm bê tông đốt hầm
- Hồ chứa nước, bể xử lý nước thải: khe co giãn đáy bể và thành bể
- Đập bê tông, âu tàu: khe co giãn thân đập
- Cầu cống: khe co giãn bản mặt cầu và mố cầu — xem thêm gioăng cống bê tông
- Kênh dẫn nước bê tông: khe thi công giữa các đốt kênh
Lắp đặt waterstop cao su đúng kỹ thuật
Cố định waterstop bằng thanh thép buộc chặt vào cốt thép — không để waterstop bị võng xuống hoặc lệch tâm khi đổ bê tông. Đảm bảo bê tông chảy và đầm đầy dưới cánh waterstop — dùng đầm dùi nhỏ sát hai bên. Nối dài waterstop bằng hàn nhiệt (vulcanizing splice) hoặc kẹp cơ học chuyên dụng — không dùng keo dán thông thường. Xem thêm cao su đệm chống rung và so sánh vật liệu cao su để chọn đúng loại.
Câu hỏi thường gặp về gioăng waterstop
Waterstop cao su hay PVC tốt hơn?
Cao su EPDM/NR: đàn hồi tốt hơn, không bị rão theo thời gian, tuổi thọ dài hơn — phù hợp khe co giãn cần chuyển vị lớn. PVC: giá thấp hơn 30–50%, dễ hàn nối hơn — phù hợp khe thi công ít chuyển vị. Dự án quan trọng (hầm, đập) nên dùng cao su EPDM.
Waterstop bị đứt trong quá trình đổ bê tông, xử lý thế nào?
Nếu phát hiện trước khi bê tông đông cứng: nối bằng hàn nhiệt hoặc kẹp cơ học. Nếu phát hiện sau khi bê tông đông: phải đục phá bê tông vùng lân cận, nối waterstop và đổ lại — rất tốn kém. Đây là lý do cần kiểm tra cẩn thận trong quá trình lắp đặt.
Chiều rộng waterstop nên chọn bao nhiêu?
Nguyên tắc: mỗi bên cánh phải chôn vào bê tông tối thiểu 75mm. Khe rộng 20mm → waterstop 200mm (75+20+75+dự phòng); khe rộng 30mm → 230mm; khe rộng 50mm → 300mm. Tham khảo thiết kế cụ thể hoặc liên hệ kỹ thuật: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400.
Quý khách cần báo giá waterstop cao su, tư vấn chọn loại và kích thước phù hợp cho công trình, liên hệ: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400. Cung cấp hồ sơ kỹ thuật và test report theo yêu cầu dự án.







