Chúng tôi cung cấp tấm PU polyurethane chịu mài mòn dùng thay thế cao su và thép trong các ứng dụng yêu cầu chống mài mòn cao: máng dẫn quặng, sàng rung, bộ phận phễu liệu, cánh khuấy và con lăn băng tải. Tấm PU có độ bền mài mòn cao hơn cao su thiên nhiên 3–5 lần, nhẹ hơn thép 6 lần. Độ cứng 60–95 Shore A hoặc 40–65 Shore D. Độ dày 5mm–100mm, khổ 1.0m×2.0m. Màu tiêu chuẩn: vàng, nâu đỏ, trắng.
Tóm tắt
Tấm polyurethane chịu mài mòn – Ưu điểm so với cao su và thép
Polyurethane (PU) là vật liệu polymer đặc biệt kết hợp tính đàn hồi của cao su với độ cứng và bền mài mòn gần với nhựa kỹ thuật. Trong ứng dụng chịu mài mòn do hạt rắn (abrasion by solid particles), PU vượt trội hơn cao su NR ở chỉ số mài mòn DIN 53516: PU đạt 20–60 mm³ trong khi cao su NR đạt 80–150 mm³. So với thép carbon, PU nhẹ hơn 6 lần, đàn hồi hấp thụ va đập tốt hơn, không gỉ trong môi trường ẩm và không gây tia lửa khi va chạm (quan trọng trong khai thác mỏ dễ cháy nổ). Tấm PU còn giảm tiếng ồn vận hành máy đáng kể so với tấm thép, cải thiện môi trường làm việc trong nhà máy. Xem thêm tấm cao su công nghiệp và tấm cao su chống rung.
Thông số kỹ thuật tấm PU polyurethane công nghiệp
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại PU | Cast polyurethane (MDI hoặc TDI based) |
| Độ cứng | 60–95 Shore A; 40–65 Shore D |
| Độ bền kéo | 30–55 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 350–600% |
| Độ bền mài mòn (DIN 53516) | 20–60 mm³ |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C (liên tục); +120°C (ngắn hạn) |
| Chịu dầu khoáng | Tốt |
| Độ dày | 5, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50mm |
| Khổ tấm | 1.0m×2.0m; 1.2m×2.0m |
Ứng dụng tấm PU trong khai thác khoáng sản và chế biến
Ngành khai thác mỏ và chế biến khoáng sản sử dụng nhiều nhất tấm PU chịu mài mòn: lót máng dẫn quặng (chute liner) thay thép tấm, giảm trọng lượng và tiếng ồn; tấm lót sàng rung (screen panel) thay lưới thép, tăng tuổi thọ 5–10 lần; tấm lót cyclone và phễu liệu; con lăn bọc PU băng tải. Ngành xi măng và vật liệu xây dựng: lót phễu phân phối liệu, cánh gạt máy nghiền. Ngành phân bón và hóa chất: tấm lót bồn khuấy, cánh khuấy, ống dẫn dung dịch hạt. Ngành in ấn và giấy: con lăn áp lực bọc PU. Liên hệ để được tư vấn giải pháp PU phù hợp với từng thiết bị cụ thể. Tham khảo bọc rulo cao su PU silicone.
So sánh PU với cao su NR và UHMWPE
| Tiêu chí | PU Cast | Cao su NR | UHMWPE |
|---|---|---|---|
| Mài mòn hạt rắn | Xuất sắc | Tốt | Tốt |
| Mài mòn trượt | Tốt | Trung bình | Xuất sắc |
| Hấp thụ va đập | Xuất sắc | Xuất sắc | Trung bình |
| Chịu hóa chất | Tốt (axit nhẹ) | Kém | Xuất sắc |
| Nhiệt độ làm việc | Đến +80°C | Đến +70°C | Đến +80°C |
| Gia công cắt | Tốt | Tốt | Tốt |
Gia công tấm PU theo bản vẽ kỹ thuật
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt tấm PU theo bản vẽ CAD/DXF với máy cắt CNC và cắt waterjet, độ chính xác ±0.5mm. Các hình dạng phức tạp như tấm lót sàng rung (có lỗ hình chữ nhật hay hình thoi) và tấm lót chute có góc nghiêng đều gia công được. Đổ khuôn PU theo hình dạng 3D cho con lăn, bánh xe và linh kiện đặc biệt. Thời gian gia công: tấm cắt 1–3 ngày, đúc khuôn 5–15 ngày. Tư vấn lựa chọn độ cứng Shore A/D phù hợp với từng ứng dụng cụ thể để tối ưu tuổi thọ. Tham khảo gia công cao su kỹ thuật theo yêu cầu.
Lựa chọn độ cứng PU theo ứng dụng
Độ cứng PU ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng: PU mềm (60–70 Shore A) hấp thụ va đập tốt nhất, dùng cho lót chute nhận vật liệu rơi tự do từ độ cao lớn; PU trung bình (80–90 Shore A) cân bằng giữa chịu va đập và chịu mài mòn trượt, phổ biến nhất trong lót sàng rung và băng tải; PU cứng (95 Shore A – 65 Shore D) chịu mài mòn tốt nhất, dùng cho tấm lót chịu ma sát trượt liên tục như lót phễu và máng đứng. Ngoài độ cứng, cần chọn đúng nền PU: MDI-based tốt hơn cho ứng dụng nhiệt độ cao và hóa chất; TDI-based cho độ đàn hồi tốt hơn ở nhiệt độ thấp.
Tấm PU có thể dán trực tiếp lên sàn thép bằng keo không?
Có. Dùng keo epoxy hai thành phần hoặc keo PU structural adhesive để dán tấm PU lên nền thép đã làm sạch bằng máy mài và dung môi. Bề mặt thép cần đạt độ nhám Sa 2.5 (blast cleaning) để keo bám tốt. Ngoài ra có thể dùng vít inox M6–M8 khoan xuyên tấm PU cố định thêm tại các góc và điểm chịu lực. Keo dán đơn thuần đủ cho tấm dày ≤ 15mm; tấm dày hơn cần thêm cơ học.
PU có chịu được dung dịch axit loãng trong bồn khuấy hóa chất không?
PU chịu được axit loãng (HCl <10%, H₂SO₄ <20%, HNO₃ <5%) và kiềm loãng (NaOH <20%) ở nhiệt độ phòng. Không dùng PU trong môi trường axit đặc, dung môi hữu cơ (MEK, toluene, THF) hoặc hơi nước nhiệt độ cao vì sẽ làm thủy phân mạch PU. Với môi trường hóa chất nặng, UHMWPE hoặc PTFE là lựa chọn tốt hơn.
Tuổi thọ tấm PU lót máng quặng là bao lâu?
Phụ thuộc vào loại quặng (độ cứng, góc cạnh), lưu lượng quặng qua máng và góc nghiêng máng. Quặng đồng và sắt hạt trung bình, lưu lượng 200–500 tấn/giờ, tấm PU 85 Shore A dày 20mm thường đạt tuổi thọ 6–18 tháng. So với thép tấm dày 10mm thường mòn trong 3–6 tháng trong cùng điều kiện. Chúng tôi tư vấn thêm dựa trên dữ liệu vận hành thực tế của từng mỏ.
Liên hệ tư vấn: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400










