Báo giá tấm cao su công nghiệp 2026 – Giá theo mét và kg

Bài viết này cung cấp bảng báo giá tấm cao su công nghiệp 2026 theo từng loại vật liệu (NR, NBR, EPDM, Silicone) và độ dày, giúp quý khách hàng dễ dàng tính toán chi phí vật tư theo mét vuông hoặc kilogram cho dự án sản xuất và công nghiệp.

Báo giá tấm cao su công nghiệp 2026
Tấm cao su công nghiệp các loại NR, NBR, EPDM, Silicone

Bảng giá tấm cao su theo loại vật liệu và độ dày 2026

Giá tấm cao su công nghiệp được tính theo mét vuông (m²) hoặc kilogram (kg) tùy theo yêu cầu của khách hàng. Bảng dưới đây là giá tham khảo cho khổ tiêu chuẩn 1m x 1m hoặc 1m x 10m, độ dày từ 1mm đến 20mm.

Loại cao suĐộ dày (mm)Giá/m² (VND)Giá/kg (VND)
NR (Cao su tự nhiên)1 – 3 mm85.000 – 120.00055.000 – 75.000
NR (Cao su tự nhiên)4 – 10 mm130.000 – 280.00055.000 – 75.000
NR (Cao su tự nhiên)12 – 20 mm320.000 – 560.00055.000 – 75.000
NBR (Cao su nitrile)1 – 3 mm130.000 – 180.00090.000 – 120.000
NBR (Cao su nitrile)4 – 10 mm200.000 – 450.00090.000 – 120.000
EPDM1 – 3 mm110.000 – 160.00075.000 – 105.000
EPDM4 – 10 mm180.000 – 400.00075.000 – 105.000
Silicone1 – 3 mm380.000 – 520.000250.000 – 350.000
Silicone4 – 10 mm550.000 – 1.200.000250.000 – 350.000
SBR (Cao su đen thông dụng)1 – 10 mm65.000 – 200.00042.000 – 65.000

(*) Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Liên hệ 0383.373.800 (Hà Nội) / 0936.038.400 (TP.HCM) để nhận báo giá chính thức theo khổ và số lượng thực tế.

Cách tính giá tấm cao su theo nhu cầu thực tế

Việc tính giá tấm cao su chính xác giúp doanh nghiệp lập dự toán vật tư hiệu quả, tránh lãng phí và chi phí phát sinh. Dưới đây là hai phương pháp tính giá phổ biến nhất.

Tính giá theo mét vuông (m²)

Phương pháp tính theo m² phù hợp khi bạn biết diện tích cần phủ hoặc cắt:

Công thức: Chi phí = Diện tích (m²) × Giá/m² × Hệ số hao hụt (1.05 – 1.10)

Ví dụ: Cần tấm EPDM dày 5mm cho băng tải, diện tích 20m²:
Chi phí ≈ 20 × 290.000 × 1.08 ≈ 6.264.000 VND

Tính giá theo kilogram (kg)

Tính theo kg thường áp dụng khi mua số lượng lớn hoặc theo đơn vị pallet. Khối lượng tính như sau:

Công thức: Khối lượng (kg) = Diện tích (m²) × Độ dày (mm) × Tỷ trọng (g/cm³)

  • Tỷ trọng NR: 1.1 – 1.3 g/cm³
  • Tỷ trọng NBR: 1.2 – 1.4 g/cm³
  • Tỷ trọng EPDM: 1.1 – 1.2 g/cm³
  • Tỷ trọng Silicone: 1.1 – 1.3 g/cm³

Lưu ý khi tính giá tấm cao su cắt theo kích thước

Khi đặt tấm cao su cắt theo kích thước đặc biệt (không phải khổ tiêu chuẩn), chi phí thường cao hơn 10–20% do phế liệu phát sinh trong quá trình gia công. Nên đặt kích thước gần với khổ tiêu chuẩn (1000mm, 1200mm, 1500mm) để tối ưu chi phí.

Tấm cao su cắt theo kích thước yêu cầu
Tấm cao su có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng

Chính sách chiết khấu sỉ tấm cao su công nghiệp

Chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng sỉ, đặc biệt dành cho nhà máy, xí nghiệp và đại lý phân phối trên toàn quốc.

Giá trị đơn hàngChiết khấuGhi chú
Dưới 5 triệu VNDGiá niêm yếtMua lẻ
5 – 20 triệu VNDGiảm 5%Ưu đãi nhỏ
20 – 50 triệu VNDGiảm 8 – 10%Giá sỉ
Trên 50 triệu VNDThỏa thuậnHợp đồng dài hạn
Cung cấp tấm cao su công nghiệp sỉ
Cung cấp tấm cao su sỉ cho nhà máy và đại lý toàn quốc

Câu hỏi thường gặp về báo giá tấm cao su

Tấm cao su NBR và EPDM loại nào đắt hơn?

NBR thường có giá cao hơn EPDM khoảng 15–25% do quy trình sản xuất phức tạp hơn và tính năng kháng dầu đặc biệt. Nếu ứng dụng không tiếp xúc dầu mỡ, EPDM là lựa chọn kinh tế hơn với độ bền tốt.

Có được cắt mẫu miễn phí trước khi đặt hàng không?

Có. Chúng tôi cung cấp mẫu thử miễn phí (kích thước 100×100mm) cho đơn hàng dự kiến từ 10m² trở lên. Quý khách chỉ cần chịu phí vận chuyển mẫu. Liên hệ trước để đặt mẫu đúng loại vật liệu và độ dày cần kiểm tra.

Thời gian giao hàng tấm cao su là bao lâu?

Tấm cao su tiêu chuẩn (khổ 1m, độ dày phổ biến) có sẵn kho, giao hàng trong ngày tại Hà Nội và TP.HCM. Tấm cao su cắt theo kích thước đặc biệt hoặc đặt hàng số lượng lớn cần 2–5 ngày làm việc để gia công.

Liên hệ ngay để nhận báo giá tấm cao su công nghiệp tốt nhất 2026: Hà Nội: 0383.373.800 | TP.HCM: 0936.038.400. Giao nhanh HN/HCM, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Tham khảo thêm: tấm cao su công nghiệp, tấm cao su chịu dầu chịu nhiệt, tấm cao su EPDM.

0/5 (0 Reviews)