Cao su Viton (FKM) – Giải pháp chịu nhiệt chịu hóa chất cao cấp

Cao su Viton (tên thương mại của FKM – Fluoroelastomer) là vật liệu cao su kỹ thuật cao cấp nhất hiện nay về khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất. Với nhiệt độ làm việc liên tục lên đến +200°C và khả năng chịu được axit đặc, dung môi, nhiên liệu máy bay, Viton/FKM là tiêu chuẩn bắt buộc trong công nghiệp dầu khí, hóa chất và hàng không. Chúng tôi cung cấp gioăng Viton, tấm FKM và o-ring FKM theo kích thước tiêu chuẩn và đặt hàng riêng.

Viton FKM là gì – cấu trúc và phân loại

FKM (Fluorocarbon Rubber) là cao su tổng hợp chứa 66–70% fluorine theo trọng lượng, tạo nên liên kết C–F cực kỳ bền vững — mạnh hơn liên kết C–H trong cao su thông thường nhiều lần. Viton là nhãn hiệu của DuPont (nay là Chemours), là loại FKM phổ biến nhất. Các cấp độ phổ biến:

  • FKM Type A (66% F): chịu dầu tốt, giá trung bình
  • FKM Type B (68% F): cân bằng giữa chịu dầu và chịu nhiệt
  • FKM Type F/GF (70% F): chịu methanol, MTBE, nhiên liệu sinh học
  • FFKM (Perfluoroelastomer): 100% fluorine, chịu được hầu hết hóa chất

Đặc tính kỹ thuật của Viton FKM

Thông sốGiá trị
Nhiệt độ làm việc liên tục-20°C đến +200°C
Nhiệt độ ngắn hạn tối đa+250°C
Nhiệt độ thấp nhất (tiêu chuẩn)-20°C
Độ cứng Shore A tiêu chuẩn60–90
Độ bền kéo đứt10–20 MPa
Biến dạng nén (70h/200°C)15–25%
Chịu dầu khoáng, dầu thủy lựcXuất sắc
Chịu axit đặc (H2SO4, HNO3)Tốt đến xuất sắc
Chịu ozone, UV, thời tiếtXuất sắc
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của cao su Viton FKM

Ứng dụng Viton FKM trong các ngành công nghiệp

Do chi phí cao hơn NBR hay EPDM từ 5–10 lần, Viton chỉ được dùng khi thực sự cần thiết. Các ứng dụng điển hình:

  • Dầu khí thượng nguồn: gioăng van, phớt bơm trong môi trường H2S, CO2 áp suất cao — xem thêm gioăng chịu dầu chịu nhiệt
  • Hóa chất đặc biệt: gioăng bồn chứa axit, kiềm đặc, dung môi chlorinated
  • Hàng không: o-ring trong hệ thống nhiên liệu máy bay (phải đạt AMS 7276, AMS 7259)
  • Ô tô cao cấp: phớt trục cam, phớt hộp số trong động cơ turbo
  • Thực phẩm/dược phẩm cấp độ cao: Viton FDA 21 CFR 177.2600

So sánh Viton với NBR và Silicone – chọn đúng vật liệu

Tiêu chíViton FKMNBRSilicone
Nhiệt độ max liên tục+200°C+100°C+180°C
Chịu dầu khoángXuất sắcTốtKém
Chịu axit đặcTốtKémTrung bình
Chịu nhiệt độ thấp-20°C (LS đến -40°C)-40°C-60°C
Giá tương đốiRất caoThấpTrung bình
So sánh Viton FKM, NBR và Silicone theo ứng dụng

Xem thêm bảng so sánh đầy đủ: so sánh NBR – EPDM – Silicone – Viton.

Gioăng và o-ring Viton FKM tiêu chuẩn tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam, o-ring FKM phổ biến nhất theo tiêu chuẩn AS568 (Mỹ) và BS1806 (Anh). Gioăng mặt bích FKM thường được yêu cầu theo ASME B16.21, JIS B2220 hoặc DIN EN 1514. Kích thước o-ring FKM hay dùng: AS568-012 đến AS568-472; metric 2×1mm đến 400×5mm. Xem thêm: gioăng mặt bích các tiêu chuẩn.

Nhận biết cao su Viton thật và phân biệt hàng nhái

Một số cách nhận biết: (1) Viton thật nặng hơn cao su NBR/EPDM cùng kích thước (tỷ trọng ~1,8–1,9 g/cm³ so với NBR ~1,2–1,4 g/cm³); (2) Không cháy hoặc cháy rất chậm khi tiếp xúc ngọn lửa trực tiếp; (3) Không bị trương nở khi ngâm trong xăng dầu 72 giờ; (4) Màu thường xanh lá, nâu hoặc đen — màu đỏ thường là NBR hoặc EPDM nhuộm màu nhầm. Yêu cầu material certificate với % fluorine content khi mua số lượng lớn. Xem thêm phớt TC chịu dầu cho ứng dụng trục quay.


Câu hỏi thường gặp về Viton FKM

Viton có dùng được trong thực phẩm không?

Có, nhưng phải là loại FKM đạt tiêu chuẩn FDA 21 CFR 177.2600 hoặc EU 10/2011. Không phải tất cả Viton đều food-grade — cần xác nhận chứng chỉ từ nhà sản xuất.

FKM có chịu được kiềm đặc NaOH không?

FKM tiêu chuẩn kém chịu kiềm đặc ở nhiệt độ cao. Với NaOH >30% ở >80°C, nên dùng EPDM hoặc PTFE thay thế. FKM phù hợp với axit hơn là kiềm mạnh.

Thời gian giao hàng gioăng Viton đặt theo kích thước?

Kích thước tiêu chuẩn (o-ring AS568, tấm FKM 1m×1m) thường có sẵn, giao trong 1–3 ngày. Kích thước đặc biệt hoặc số lượng lớn cần 7–15 ngày tùy nguồn nhập khẩu.


Quý khách cần tư vấn lựa chọn Viton FKM hay vật liệu thay thế phù hợp hơn về chi phí, vui lòng liên hệ kỹ thuật: HN: 0383.373.800 | HCM: 0936.038.400. Chúng tôi hỗ trợ phân tích môi trường làm việc và đề xuất vật liệu tối ưu.

Sản phẩm liên quan

0/5 (0 Reviews)