Chúng tôi cung cấp đệm cao su chống rung cho máy CNC, máy phay, máy tiện với đầy đủ chủng loại: tấm cao su kê chân máy, giảm chấn lò xo cao su và đế cao su tròn có ren. Sản phẩm được sản xuất từ cao su NR, NBR, Neoprene và cao su chống rung đặc biệt, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các xưởng cơ khí chính xác, khu công nghiệp chế tạo máy trên toàn quốc.

Tóm tắt
Đệm chống rung là gì? Tại sao máy CNC cần chống rung?
Đệm chống rung (vibration damper / anti-vibration pad) là chi tiết cao su đặt giữa đế máy và nền xưởng, có tác dụng hấp thụ và triệt tiêu dao động phát sinh trong quá trình vận hành. Với máy CNC, máy phay, máy tiện CNC, rung động là kẻ thù số một của độ chính xác gia công:
- Ảnh hưởng kích thước chi tiết: Rung làm dao cắt bị lệch, chi tiết không đạt dung sai yêu cầu (±0,01 mm hoặc chặt hơn).
- Giảm tuổi thọ dụng cụ cắt: Dao phay, mũi khoan, dao tiện mòn nhanh khi chịu rung liên tục.
- Gây tiếng ồn & truyền rung sang thiết bị khác: Một máy rung có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền lân cận.
- Hỏng hóc cơ học: Bu lông nền lỏng dần, vỡ bộ dẫn hướng tuyến tính, hao mòn vít me bi.
Lắp đệm cao su chống rung phù hợp giúp giảm biên độ rung 60–90%, kéo dài tuổi thọ máy và ổn định chất lượng sản phẩm gia công loạt lớn.
Các loại đệm cao su chống rung cho máy CNC
1. Tấm cao su kê chân máy (Anti-vibration pad)
Tấm cao su phẳng hoặc có gân khía đặt dưới bốn chân máy hoặc trải toàn bộ diện tích đế máy. Đây là giải pháp đơn giản, chi phí thấp nhất, phù hợp máy hạng nhẹ và trung bình. Xem thêm: Tấm cao su làm đệm chống rung, chống trượt.

2. Giảm chấn cao su kê chân máy (Leveling mount)
Giảm chấn dạng bu lông, có vỏ thép và lõi cao su, lắp trực tiếp vào chân máy. Ưu điểm là chỉnh cân bằng máy dễ dàng bằng đai ốc điều chỉnh, không cần bê máy lên. Xem thêm: Giảm chấn cao su, cao su kê chân máy.

3. Đế cao su tròn có ren (Rubber mount – đế tròn)
Đế tròn có lõi ren M8–M20, thiết kế nhỏ gọn, chịu tải trọng tập trung cao. Thường dùng cho máy phay đứng, máy tiện CNC nhỏ và thiết bị điện công nghiệp. Xem thêm: Tấm cao su.

Bảng kích thước đệm cao su tròn có ren
Đệm tròn có ren phù hợp với hầu hết máy CNC mini và trung bình. Tải trọng phụ thuộc độ cứng cao su (Shore A) và đường kính:
| Đường kính (mm) | Chiều cao (mm) | Ren trong | Tải trọng tối đa (kg/cái) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| D30 | 20–25 | M8 | 30–50 | Máy khắc CNC mini, thiết bị điện |
| D40 | 25–30 | M10 | 60–100 | Máy phay mini, máy laser CNC |
| D50 | 30–40 | M12 | 100–150 | Máy tiện CNC nhỏ, máy plasma |
| D60 | 35–45 | M14 | 150–250 | Máy phay đứng trung bình |
| D75 | 40–50 | M16 | 250–400 | Máy tiện CNC 2-trục, máy mài |
| D100 | 50–60 | M20 | 400–700 | Trung tâm gia công VMC/HMC |
Bảng kích thước tấm cao su kê chân máy
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Diện tích bề mặt (cm²) | Tải trọng tối đa (tấn/tấm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 100 × 100 | 10 / 15 / 20 | 100 | 0,5 – 1,0 | Kê chân máy nhỏ, thiết bị bơm |
| 150 × 150 | 10 / 15 / 20 / 25 | 225 | 1,0 – 2,5 | Máy phay mini, máy khắc |
| 200 × 200 | 15 / 20 / 25 / 30 | 400 | 2,5 – 5,0 | Máy tiện CNC, máy mài phẳng |
| 300 × 300 | 20 / 25 / 30 | 900 | 5,0 – 12,0 | Trung tâm gia công VMC, máy phay nằm |
| Theo yêu cầu | 10 – 50 | – | – | Cắt theo bản vẽ, số lượng lớn |
Vật liệu cao su chống rung và khuyến nghị lựa chọn
Không phải loại cao su nào cũng phù hợp với môi trường xưởng gia công. Dưới đây là bảng so sánh các vật liệu phổ biến:
| Vật liệu | Ký hiệu | Ưu điểm | Hạn chế | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Cao su thiên nhiên | NR | Đàn hồi cao, hấp thụ rung tốt nhất, giá rẻ | Kém chịu dầu, ozone | Xưởng khô, máy không rò dầu |
| Cao su Nitrile | NBR | Chịu dầu mỡ, xăng xuất sắc | Độ đàn hồi thấp hơn NR | Máy CNC có hệ thống bôi trơn, rò dầu |
| Cao su Neoprene | CR | Chống cháy, chịu thời tiết, ozone | Giá cao hơn NR/NBR | Khu vực nguy hiểm cháy nổ, ngoài trời |
| Cao su chống rung đặc biệt | AV Grade | Hệ số hấp thụ rung cao nhất, bền dài hạn | Giá cao nhất | Máy chính xác cao (EDM, grinding) |
Độ cứng Shore A khuyến nghị theo tải trọng máy
Chọn đúng độ cứng Shore A là yếu tố quan trọng nhất khi thiết kế hệ thống chống rung. Đệm quá mềm sẽ bị lún, mất ổn định máy; đệm quá cứng không hấp thụ được rung:
- Shore A 40–55 (mềm): Dùng cho rung tần số thấp, máy hạng nhẹ dưới 500 kg. Phù hợp máy khắc CNC, máy in 3D công nghiệp, thiết bị đo lường.
- Shore A 55–70 (trung bình): Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho máy phay CNC, máy tiện CNC 500–3000 kg. Cân bằng tốt giữa hấp thụ rung và độ ổn định.
- Shore A 70–85 (cứng): Tải nặng 3–20 tấn, rung mạnh. Dùng cho trung tâm gia công VMC, máy dập CNC, máy mài phẳng lớn.
- Shore A 85–95 (rất cứng): Máy hạng nặng trên 20 tấn, ưu tiên độ ổn định hơn hấp thụ rung. Thường kết hợp thêm nền bê tông cách rung.

Hướng dẫn lắp đặt đệm chống rung cho máy CNC
- Xác định trọng lượng máy và phân bổ tải: Chia đều tải cho số lượng điểm kê (thường 4–6 điểm). Ví dụ: máy 2.000 kg, 4 điểm → mỗi điểm 500 kg → chọn đế D75 tải 600 kg.
- Vệ sinh bề mặt nền và chân máy: Lau sạch dầu mỡ trước khi đặt đệm, tránh trượt bề mặt làm giảm ma sát.
- Đặt đệm thẳng hàng với chân máy: Đệm phải tiếp xúc toàn bộ bề mặt, không bị thừa ra ngoài mép chân máy.
- Điều chỉnh cân bằng: Dùng thủy bình kiểm tra, điều chỉnh giảm chấn dạng bu lông để máy cân bằng ±0,02 mm/m.
- Kiểm tra sau 24–48 giờ vận hành: Đệm cao su có thể lún thêm 5–10% sau khi chịu tải lần đầu, cần kiểm tra và điều chỉnh lại.
Liên hệ đặt hàng đệm cao su chống rung máy CNC
Chúng tôi nhận báo giá nhanh theo kích thước, vật liệu và số lượng yêu cầu. Giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ kỹ thuật chọn loại đệm phù hợp miễn phí:
- Hà Nội: 0383.373.800
- TP. Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@bangioangcaosu.com
Sản phẩm liên quan
- Tấm cao su Viton FKM chịu nhiệt, chịu hóa chất
- Giảm chấn cao su,cao su kê chân máy
- Đệm cao su chân máy ô tô (engine mount) – Chống rung động cơ
- Cao su chắn bùn xe tải, xe ben – Kích thước và vật liệu
- Các tiêu chuẩn quốc tế về gioăng cao su: ISO, DIN, JIS, ANSI
- Báo giá tấm cao su công nghiệp 2026 – Giá theo mét và kg
- Nguyên nhân gioăng cao su bị hỏng và cách khắc phục
- Tấm cao su cách điện cho trạm biến áp – Tiêu chuẩn IEC 61111
- Tấm cao su kê máy ép Mex
- Tấm cao su EPDM

