Chúng tôi cung cấp gioăng cao su phòng sạch clean room dùng bịt kín cửa, vách ngăn, ống dẫn khí và thiết bị trong môi trường kiểm soát độ sạch theo tiêu chuẩn ISO 14644. Vật liệu: silicone VMQ food-grade hoặc EPDM không phát khí (low outgassing), không sinh hạt bụi, không chứa chất bôi trơn dầu khoáng. Tiết diện P, D, bulb seal, finger seal tùy vị trí lắp. Phù hợp phòng sạch ISO Class 1–8 ngành bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, y tế và quang học.
Tóm tắt
Gioăng phòng sạch – Yêu cầu vật liệu đặc biệt
Phòng sạch (clean room) kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ hạt bụi, vi khuẩn và điều kiện nhiệt độ-độ ẩm. Gioăng làm kín cửa và thiết bị trong môi trường này phải đáp ứng yêu cầu rất khác với gioăng công nghiệp thông thường: không phát khí độc hại (VOC) ở nhiệt độ làm việc, không bong bề mặt sinh hạt bụi (particle generation), không dùng dầu bôi trơn khoáng chất gây ô nhiễm. Silicone peroxide-cured (platinum-cured silicone) là lựa chọn hàng đầu vì độ tinh khiết cao, không có sản phẩm phụ sulfur làm ô nhiễm môi trường kiểm soát. EPDM peroxide-cured cũng được dùng ở các phòng sạch cấp thấp hơn (ISO 6–8) do chi phí thấp hơn.
Phân loại gioăng phòng sạch theo vị trí lắp đặt
| Vị trí lắp | Loại gioăng | Vật liệu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cửa phòng sạch | Bulb seal, P-seal | Silicone platinum | Nén 20-30%, kín hoàn toàn |
| Cửa sổ quan sát | Glass run channel | Silicone hoặc EPDM | Giữ kính tempered 6-10mm |
| Pass-through box | Finger seal, brush seal | Silicone | Cho phép vật liệu đi qua |
| Vách ngăn module | Foam tape, D-seal | Silicone xốp | Bịt kín mối ghép vách |
| Ống dẫn khí HVAC | Gioăng tấm, O-ring | Silicone VMQ | Không dùng NBR/neoprene |
Tiêu chuẩn vật liệu gioăng theo cấp phòng sạch ISO
ISO 14644-1 phân loại phòng sạch từ ISO Class 1 (siêu sạch, ngành bán dẫn nano) đến ISO Class 9 (kiểm soát cơ bản). Yêu cầu gioăng tăng dần theo cấp độ sạch: ISO Class 1–4 (bán dẫn, chip quang học) yêu cầu silicone platinum-cured, thử nghiệm outgassing theo ASTM E595, không silicon oil; ISO Class 5–6 (dược phẩm vô trùng, ghép tạng) dùng silicone VMQ tiêu chuẩn hoặc EPDM có chứng nhận USP Class VI; ISO Class 7–8 (thực phẩm, thiết bị y tế không vô trùng) chấp nhận EPDM hoặc silicone food-grade. Tuyệt đối không dùng cao su NBR, neoprene hay SBR trong bất kỳ cấp phòng sạch nào vì chứa sulfur và carbon black. Tham khảo thêm gia công cao su kỹ thuật và gioăng cao su mặt bích công nghiệp.
Thông số kỹ thuật gioăng silicone phòng sạch
| Thông số | Silicone Platinum-cured | EPDM Peroxide-cured |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A | 30 – 70 | 40 – 80 |
| Nhiệt độ làm việc | -60°C đến +200°C | -50°C đến +150°C |
| Outgassing (TML) | < 1.0% (ASTM E595) | 1.0–2.0% |
| Particle generation | Rất thấp | Thấp |
| Chứng nhận | USP Class VI, FDA | USP Class VI |
| Màu sắc | Trắng trong, xám nhạt | Đen, xám |
Ứng dụng theo ngành phòng sạch tại Việt Nam
Ngành bán dẫn và điện tử (Samsung, LG, Intel tại Việt Nam): phòng sạch ISO Class 3–5, yêu cầu silicone platinum-cured cao cấp nhất. Ngành dược phẩm và sinh phẩm: phòng sạch ISO Class 5–7 theo GMP, gioăng cần có chứng nhận USP Class VI hoặc EP compliance. Ngành thực phẩm và đồ uống vô trùng: phòng sạch ISO Class 7–8, dùng silicone food-grade FDA. Bệnh viện và phòng phẫu thuật: phòng áp suất dương ISO Class 7, dùng EPDM hoặc silicone. Nhà máy sản xuất thiết bị y tế (catheter, implant): ISO Class 7–8, yêu cầu biocompatibility theo ISO 10993. Xem thêm so sánh vật liệu EPDM và silicone.
Gia công và cung cấp gioăng phòng sạch theo đặt hàng
Chúng tôi cung cấp gioăng phòng sạch dạng cuộn (theo tiết diện tiêu chuẩn) hoặc gia công theo bản vẽ khung cửa cụ thể. Với gioăng khung cửa phòng sạch, cần cung cấp kích thước chu vi cửa, tiết diện gioăng yêu cầu và cấp phòng sạch để chọn đúng vật liệu. Thời gian gia công 5–10 ngày làm việc. Cung cấp CoC (Certificate of Conformity) và TDS (Technical Data Sheet) theo lô hàng. Hỗ trợ kỹ thuật xác định tiết diện gioăng phù hợp với thiết kế cửa và yêu cầu bịt kín.
Tại sao không dùng cao su NBR hay neoprene trong phòng sạch?
NBR và neoprene chứa sulfur từ quá trình lưu hóa và carbon black làm chất độn. Sulfur có thể bay hơi ở nhiệt độ cao gây ô nhiễm bề mặt sản phẩm nhạy cảm như chip bán dẫn. Carbon black bong tách tạo hạt bụi vi mô. Các chất này không thể chấp nhận trong phòng sạch ISO Class 1–7. Silicone platinum-cured không dùng sulfur, không carbon black, phát khí rất thấp nên là tiêu chuẩn.
Gioăng phòng sạch có cần vệ sinh đặc biệt trước khi lắp không?
Có. Gioăng cần được vệ sinh bằng IPA (isopropyl alcohol) 70% và để khô trong môi trường sạch trước khi lắp. Với phòng sạch ISO Class 1–4, gioăng cần được wipe-down trong cleanroom laminar flow hood. Không chạm tay trần vào gioăng – dùng găng tay nitrile sạch. Sau lắp, vệ sinh khu vực lắp đặt bằng khăn không bụi (cleanroom wiper) ẩm IPA.
Gioăng phòng sạch thay định kỳ bao lâu một lần?
Phụ thuộc cấp phòng sạch và tần suất đóng mở cửa. Phòng sạch ISO Class 1–5 thường thay gioăng mỗi 1–2 năm hoặc khi particle count tăng bất thường qua kiểm tra định kỳ. ISO Class 6–8 có thể dùng 3–5 năm. Khuyến nghị kiểm tra gioăng mỗi 6 tháng: quan sát vết nứt, đo độ nén còn lại, kiểm tra bịt kín bằng smoke test.
Liên hệ tư vấn: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400







