Chúng tôi cung cấp gasket không amiang (non-asbestos) thay thế hoàn toàn cho tấm amiang truyền thống — an toàn cho sức khỏe, đạt tiêu chuẩn BS7531 và DIN 28091. Sản phẩm làm từ sợi aramid, sợi thủy tinh và carbon, giữ nguyên khả năng chịu nhiệt và áp suất cao mà không gây rủi ro ung thư như amiang. Giao nhanh HN/HCM.

Tóm tắt
Tại sao phải thay thế amiang?
Amiang (amiante, asbestos) từng là vật liệu làm kín phổ biến nhất trong công nghiệp do giá rẻ và chịu nhiệt tốt. Tuy nhiên, nghiên cứu y tế đã chứng minh amiang gây ra các bệnh nguy hiểm:
- Mesothelioma — ung thư màng phổi ác tính, tỷ lệ tử vong gần 100%
- Asbestosis — xơ hóa phổi không hồi phục do hít sợi amiang
- Ung thư phổi — nguy cơ tăng gấp 5 lần ở người tiếp xúc amiang
- Ung thư đường tiêu hóa — khi amiang xâm nhập vào thực phẩm hoặc nước uống
Liên minh châu Âu (EU) cấm hoàn toàn amiang từ năm 2005. Nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, đang tiến tới lộ trình cấm và thay thế dần. Việc chuyển sang gasket non-asbestos không chỉ là tuân thủ pháp lý mà còn bảo vệ sức khỏe người lao động.

Các loại gasket không amiang phổ biến
1. Gasket sợi aramid (Aramid fiber gasket)
Sợi aramid (Kevlar®) là loại sợi tổng hợp có độ bền kéo cao gấp 5 lần thép cùng trọng lượng. Khi kết hợp với chất kết dính NBR hoặc SBR, tạo ra tấm gasket có tính năng tương đương amiang:
- Nhiệt độ làm việc: -60°C đến +400°C
- Áp suất tối đa: 100 bar
- Chịu dầu, hơi nước, khí đốt, hóa chất nhẹ
- Ứng dụng: gioăng mặt bích trong hệ thống hơi nước, đường ống dầu, van công nghiệp
2. Gasket sợi thủy tinh (Glass fiber gasket)
Sợi thủy tinh có khả năng cách nhiệt và cách điện tốt. Gasket sợi thủy tinh phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao, lò nung, lò hơi:
- Nhiệt độ làm việc: lên đến +600°C
- Áp suất vừa phải: đến 50 bar
- Chịu axit yếu, không chịu kiềm mạnh
- Ứng dụng: lò hơi công nghiệp, ống khói, lò nung gốm
3. Gasket sợi carbon (Carbon fiber gasket)
Sợi carbon kết hợp với graphite tạo ra gasket chịu nhiệt và hóa chất xuất sắc. Đây là lựa chọn cao cấp nhất trong dòng non-asbestos:
- Nhiệt độ làm việc: -200°C đến +650°C
- Áp suất tối đa: 200 bar
- Chịu hầu hết hóa chất mạnh (axit, kiềm, dung môi)
- Ứng dụng: nhà máy hóa chất, lọc dầu, nhiệt điện — thay thế amiang trong điều kiện khắc nghiệt nhất

Tiêu chuẩn kỹ thuật gasket không amiang
Sản phẩm gasket non-asbestos của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế:
- BS 7531:2006 (British Standard) — tiêu chuẩn Anh về tấm gasket phi amiang, phân loại X/XS/Y/Z theo nhiệt độ và áp suất
- DIN 28091 (German Standard) — tiêu chuẩn Đức về tấm gasket mặt bích không amiang
- EN 13555 — tiêu chuẩn châu Âu về tính năng làm kín của gioăng mặt bích
- ASTM F104 — tiêu chuẩn Mỹ về tấm gasket phi kim loại
Bảng kích thước tấm gasket không amiang
| Kích thước tấm | Độ dày (mm) | Loại sợi | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|---|---|
| 1500×1500mm | 0.5, 0.8, 1.0 | Aramid / Thủy tinh | +400°C |
| 1500×1500mm | 1.5, 2.0 | Aramid / Thủy tinh | +400°C |
| 1500×1500mm | 2.0, 3.0 | Carbon / Graphite | +650°C |
| 1500×1500mm | 4.0, 5.0, 6.0 | Carbon / Graphite | +650°C |
Có thể cắt theo kích thước gioăng mặt bích tiêu chuẩn ANSI, DIN, JIS theo yêu cầu. Liên hệ để được báo giá cắt CNC.
So sánh gasket không amiang với amiang truyền thống
| Tiêu chí | Amiang (cũ) | Non-asbestos aramid | Non-asbestos carbon |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | +450°C | +400°C | +650°C |
| Áp suất tối đa | 100 bar | 100 bar | 200 bar |
| An toàn sức khỏe | CÓC HẠI — gây ung thư | An toàn hoàn toàn | An toàn hoàn toàn |
| Tuân thủ pháp lý EU | BỊ CẤM từ 2005 | Hợp lệ | Hợp lệ |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
| Khả năng phục hồi (recovery) | Tốt | Tốt | Rất tốt |
Hướng dẫn thay thế amiang bằng non-asbestos
Khi thay thế gioăng amiang cũ, cần lưu ý:
- Xác định điều kiện làm việc: nhiệt độ, áp suất, môi trường hóa chất, tốc độ thay đổi nhiệt
- Chọn loại non-asbestos phù hợp: aramid cho hơi nước và dầu, carbon/graphite cho nhiệt độ cao và hóa chất mạnh
- Kiểm tra mặt bích: làm sạch hoàn toàn cặn amiang cũ, kiểm tra độ phẳng mặt bích (không vượt 0.2mm/100mm)
- Chọn đúng độ dày: thông thường dùng cùng độ dày với amiang cũ, hoặc mỏng hơn 0.5mm để tăng hiệu quả làm kín
- Lực siết bu lông: non-asbestos thường cần lực siết cao hơn 10-15% so với amiang — tham khảo torque chart theo kích thước mặt bích
Sản phẩm liên quan
- Tấm bìa amiang cách nhiệt — vật liệu cách nhiệt dạng tấm chịu lửa
- Dây amiang tẩm chì chịu nhiệt — dây làm kín chịu nhiệt độ cao
- Gioăng đệm gasket mặt bích — đa dạng vật liệu gioăng mặt bích công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về gasket không amiang
Gasket non-asbestos có chịu nhiệt tốt bằng amiang không?
Phụ thuộc loại: gasket non-asbestos sợi aramid chịu đến +400°C (thấp hơn amiang một chút), nhưng gasket sợi carbon/graphite chịu đến +650°C — cao hơn amiang thông thường. Với điều kiện vận hành thực tế của hầu hết nhà máy (dưới 350°C), aramid non-asbestos hoàn toàn thay thế được amiang mà không giảm hiệu suất.
BS7531 Grade X khác Grade Y như thế nào?
BS7531 chia gasket non-asbestos thành các grade theo áp suất và nhiệt độ: Grade X (PN 16-40, đến 260°C), Grade XS (PN 25-100, đến 400°C), Grade Y (PN 16-40, đến 300°C), Grade Z (PN 16-25, đến 200°C). Khi thay thế amiang, chọn grade có thông số bằng hoặc cao hơn điều kiện vận hành thực tế.
Có cần lưu ý gì về an toàn khi xử lý tấm gasket non-asbestos không?
Gasket non-asbestos an toàn hơn amiang rất nhiều. Tuy nhiên khi cắt hoặc mài, bụi sợi aramid và thủy tinh vẫn có thể kích thích da và đường hô hấp. Nên dùng khẩu trang lọc bụi (N95) và găng tay khi gia công. Không cần biện pháp đặc biệt như khi xử lý amiang.
Đặt hàng gasket không amiang (non-asbestos):
Hà Nội: 0383.373.800 | TP.HCM: 0936.038.400
Email: lienhe@bangioangcaosu.com | Giao nhanh HN/HCM

