Chúng tôi cung cấp tấm ceramic fiber cách nhiệt lò công nghiệp từ sợi aluminosilicate chịu nhiệt 1000°C–1260°C, dùng lót vách lò nung, lò xử lý nhiệt, lò luyện kim và thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao. Tấm ceramic fiber nhẹ hơn gạch chịu lửa 5–10 lần, hệ số dẫn nhiệt thấp hơn 4–6 lần, cắt gia công dễ dàng tại công trình. Kích thước tấm tiêu chuẩn: 300×300×25mm, 300×450×50mm; dạng tấm cứng (rigid board) và tấm mềm (blanket). Giao hàng toàn quốc cho nhà máy và dự án công nghiệp.
Tóm tắt
Tấm ceramic fiber – Đặc tính kỹ thuật vượt trội
Ceramic fiber aluminosilicate (Al₂O₃–SiO₂) là vật liệu cách nhiệt thế hệ mới thay thế gạch chịu lửa và amiang trong ứng dụng nhiệt độ cao. Ưu điểm nổi bật: khối lượng riêng thấp (96–192 kg/m³ so với 1800–2000 kg/m³ của gạch chịu lửa) giảm tải trọng kết cấu lò; hệ số dẫn nhiệt λ = 0.12–0.25 W/m·K (so với 0.8–1.2 của gạch chịu lửa) tiết kiệm nhiên liệu 20–40%; quán tính nhiệt thấp giúp lò nung nóng và làm nguội nhanh hơn; chịu sốc nhiệt tốt, không nứt khi thay đổi nhiệt độ đột ngột; không chứa amiang, an toàn hơn cho người lắp đặt và vận hành. Tham khảo thêm tấm amiang cách nhiệt và các vật liệu cách nhiệt công nghiệp khác.
Phân loại tấm ceramic fiber theo nhiệt độ chịu
| Loại / Grade | Thành phần | Nhiệt độ phân loại | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Standard (STD) | Al₂O₃ 45%, SiO₂ 55% | 1000°C | Lò sấy, lò hơi, ống dẫn nhiệt |
| High Purity (HP) | Al₂O₃ 47%, SiO₂ 53% | 1100°C | Lò nung gạch, lò luyện nhôm |
| Superwool / Low Bio | Al₂O₃ 70%, SiO₂ 30% | 1200°C | Lò xử lý nhiệt thép, lò luyện đồng |
| High Alumina (HA) | Al₂O₃ >95% | 1260°C+ | Lò luyện kim cao cấp, lò gốm sứ kỹ thuật |
Tấm cứng và tấm mềm – Chọn loại phù hợp
Ceramic fiber cung cấp ở hai dạng chính: tấm mềm (blanket/module) và tấm cứng (rigid board). Tấm mềm ceramic fiber dày 25–100mm, mềm dẻo, dễ cắt và lắp đặt, dùng lót vách lò và mái lò hầm; tấm mềm được ép thành module và gắn vào vách bằng anchor thép để không xệ xuống. Tấm cứng (rigid board) được ép nén với chất kết dính vô cơ, tạo bề mặt cứng chắc, chịu va đập cơ học, phù hợp lót sàn lò, khu vực chịu áp lực và làm cửa lò có độ cứng yêu cầu. Ngoài ra còn có dạng cuộn (blanket roll) 7200mm×610mm cho lót ống và thiết bị hình trụ. Chúng tôi tư vấn chọn dạng và grade phù hợp cho từng vị trí cụ thể trong lò. Xem thêm tư vấn vật liệu kỹ thuật theo yêu cầu.
Tính toán tiết kiệm năng lượng khi dùng ceramic fiber
| So sánh | Gạch chịu lửa 230mm | Ceramic fiber 100mm |
|---|---|---|
| Khối lượng lót 1m² | 414 kg | 14 kg |
| Tổn thất nhiệt qua vách | 800–1200 W/m² | 200–400 W/m² |
| Thời gian nung nóng lò | 8–12 giờ | 2–4 giờ |
| Tiết kiệm nhiên liệu | – | 30–45% |
| Tuổi thọ lót lò | 3–5 năm | 5–10 năm |
Thi công lót lò bằng tấm ceramic fiber
Lót lò bằng ceramic fiber gồm các bước: làm sạch vách lò cũ, gắn anchor thép inox (310S hoặc 330 grade) vào vách lò bằng vít hoặc hàn, lắp module ceramic fiber vào anchor theo hướng dẫn kỹ thuật. Với vách lò mới xây, tấm ceramic fiber gắn trực tiếp bằng anchor và có thể dùng thêm chất kết dính ceramic (ceramic adhesive) ở mặt sau tấm. Mối nối giữa các tấm cần bịt kín bằng vật liệu ceramic putty để tránh thất thoát nhiệt qua khe. Tấm cứng (rigid board) lát sàn lò dùng vữa ceramic (castable) để liên kết. Chúng tôi cung cấp tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ thi công cho dự án lót lò lần đầu. Liên hệ để được khảo sát và báo giá trọn gói.
Cung cấp ceramic fiber cho dự án công nghiệp
Chúng tôi cung cấp tấm ceramic fiber các grade từ 1000°C đến 1260°C cho dự án lò công nghiệp tại Việt Nam: lò nung gạch ngói và gốm sứ, lò xử lý nhiệt (annealing furnace, tempering furnace), lò nấu nhôm và đồng, lò hơi công nghiệp, thiết bị sấy và gia nhiệt. Hàng có sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM. Cung cấp hồ sơ kỹ thuật (TDS, test report nhiệt độ, thermal conductivity) để hỗ trợ thiết kế và phê duyệt kỹ thuật. Hỗ trợ tính toán số lượng vật liệu và chi phí theo bản vẽ lò. Liên hệ để được tư vấn và báo giá dự án. Tham khảo thêm tấm amiang và vật liệu cách nhiệt.
Ceramic fiber 1000°C và 1260°C grade khác nhau như thế nào về giá và ứng dụng?
Grade 1000°C (Standard) rẻ hơn 30–40% so với grade 1260°C (High Alumina). Dùng đúng grade tiết kiệm chi phí đáng kể: lò sấy và lò hơi dưới 800°C dùng grade 1000°C là đủ; lò xử lý nhiệt thép 900–1100°C dùng grade 1100–1200°C; lò luyện kim và gốm sứ kỹ thuật trên 1200°C cần grade 1260°C. Dùng grade cao hơn cần thiết chỉ tốn thêm chi phí không cần thiết.
Ceramic fiber có hại cho sức khỏe không?
Sợi ceramic aluminosilicate thông thường (RCF – Refractory Ceramic Fiber) được IARC xếp nhóm 2B (có thể gây ung thư ở người) dựa trên nghiên cứu động vật. Tuy nhiên, sợi sinh phân giải (biosoluble fiber) như Superwool và các dòng Low Bio-Persistent được phát triển để giảm rủi ro này – sợi phân giải trong cơ thể nhanh hơn RCF truyền thống. Khi lắp đặt cần đeo khẩu trang N95, kính bảo hộ và tránh để sợi tiếp xúc da trực tiếp.
Có thể dùng ceramic fiber để lót lò hơi áp suất không?
Ceramic fiber dùng được cho lò hơi công nghiệp ở vị trí vách buồng đốt và mái lò. Tuy nhiên, không dùng ceramic fiber ở các vị trí tiếp xúc trực tiếp với hơi nước có áp suất hoặc môi trường kiềm – sẽ làm hòa tan sợi silica và mất tính năng cách nhiệt. Vị trí tiếp xúc hơi nước dùng calcium silicate board hoặc gạch chịu lửa kết hợp với ceramic fiber phía ngoài.
Liên hệ tư vấn: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400





